Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Olympique Lyonnais (Nữ)

Olympique Lyonnais (Nữ)

Pháp
Pháp

Olympique Lyonnais (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 15:00
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Paris (Phụ nữ) Paris (Phụ nữ)
5 0
TTG 23/05/26 12:00
Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
4 0
TTG 16/05/26 12:00
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Nantes (Nữ) Nantes (Nữ)
8 0
TTG 10/05/26 09:30
Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
1 4
TTG 06/05/26 11:00
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Montpellier (Nữ) Montpellier (Nữ)
3 1
TTG 02/05/26 09:00
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Arsenal LFC (Nữ) Arsenal LFC (Nữ)
3 1
TTG 29/04/26 13:00
Nantes (Nữ) Nantes (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
1 1
TTG 26/04/26 10:30
Arsenal LFC (Nữ) Arsenal LFC (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
2 1
TTG 22/04/26 12:45
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Dijon (Nữ) Dijon (Nữ)
4 0
TTG 05/04/26 10:00
Strasbourg (Nữ) Strasbourg (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
0 6

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
13
0
0
52:4
+48
39
3.00
Phong độ sân khách
12
8
4
0
37:7
+30
28
2.33
Phong độ tổng thể
25
21
4
0
89:11
+78
67
2.68
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
10
3
0
19:1
+18
33
2.54
Phong độ sân khách
12
9
2
0
17:2
+15
29
2.42
Phong độ tổng thể
25
19
5
0
36:3
+33
62
2.48
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
11
2
0
33:3
+30
35
2.69
Phong độ sân khách
12
6
4
1
20:5
+15
22
1.83
Phong độ tổng thể
25
17
6
1
53:8
+45
57
2.28

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
3.56
4.00
3.08
Phút / bàn thắng ghi
25
23
29
Trên 0.5
92%
100%
84%
Trên 1.5
76%
85%
67%
Trên 2.5
64%
85%
42%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
77%
59%
Đội dầu tiên ghi bàn
8%
8%
9%
Không ghi được bàn thắng
8%
0%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
8
8
8
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.44
1.46
1.42
Ghi bàn trong 1H
84%
85%
84%
Thất bại ghi bàn 1H
16%
16%
17%
1H Bàn thắng ghi
36
19
17
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
2.12
2.54
1.67
Ghi bàn trong 2H
76%
93%
59%
Thất bại hhi bàn 2H
24%
8%
42%
2H Bàn thắng ghi
53
33
20

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 25 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 3.56 bàn mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) không ghi được bàn trong 8% tại Giải vô địch quốc gia nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.44
0.31
0.58
Phút / bàn thủng lưới
205’
293’
154’
Giữ sạch lưới %
64%
70%
59%
Trên 0.5
36%
31%
42%
Trên 1.5
8%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.12
0.08
0.17
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
1h goals conceded
3
1
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.32
0.23
0.42
Giữ sạch lưới 2H
18%
10%
8%
2H Bàn thua
8
3
5

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 205 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.44 bàn mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
4.00
4.31
3.67
Trên 0.5
92%
100%
84%
Trên 1.5
80%
85%
75%
Trên 2.5
68%
85%
50%
Trên 3.5
56%
70%
42%
Trên 4.5
36%
39%
34%
Trên 5.5
28%
24%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
0%
17%
Dưới 1.5
20%
16%
25%
Dưới 2.5
32%
16%
50%
Dưới 3.5
44%
31%
59%
Dưới 4.5
64%
62%
67%
Dưới 5.5
72%
77%
67%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.56
1.54
1.58
Trên 0.5 1H
84%
85%
84%
Trên 1.5 1H
52%
47%
59%
Trên 2.5 1H
16%
16%
17%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
16%
16%
17%
Dưới 1.5 1H
48%
54%
42%
Dưới 2.5 1H
84%
85%
84%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.44
2.77
2.08
Trên 0.5 2H
80%
93%
67%
Trên 1.5 2H
60%
77%
42%
Trên 2.5 2H
40%
47%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
8%
34%
Dưới 1.5 2H
40%
24%
59%
Dưới 2.5 2H
60%
54%
67%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Lyonnais (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 44% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
36%
31%
42%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
9%
CDG và thắng
28%
31%
25%
CDG và hòa
8%
0%
17%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
31%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
36%
54%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
32%
31%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
24%
39%
9%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
8%
17%
CDG 2H
24%
24%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
8%
9%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
24%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
68%
70%
67%

Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
4%
0%
11 - 20 phút
4%
4%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
4%
4%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
4%
0%
4%
81 - 90+ phút
8%
4%
4%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
8%
8%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
4%
4%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
8%
4%
8%

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
84%
100%
67%
-1.5
72%
85%
59%
-2.5
56%
70%
42%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
76%
77%
75%
-1.5
40%
39%
42%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
96%
100%
92%
-0.5
68%
85%
50%
-1.5
40%
54%
25%

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.20
0.15
0.25
Đội thẻ trung bình
0.12
0
0.25
Thẻ chống lại trung bình %
0.08
0.15
0
Chiến thắng
4%
0%
9%
Chấp +1.5
96%
93%
100%
Chấp +0.5
96%
93%
100%
Chấp -0.5
4%
0%
9%
Chấp -1.5
4%
0%
9%
Trên 0.5
8%
8%
9%
Trên 1.5
8%
8%
9%
Trên 2.5
4%
0%
9%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
2
3
Cao nhất trong một trận
3
2
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.04
0.08
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.04
0.08
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
96%
93%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
4%
8%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
4%
8%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.16
0.08
0.25
Đội thẻ trung bình 2H
0.12
0
0.25
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.04
0.08
0
Chiến thắng 2H
4%
0%
9%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
96%
93%
100%
Chấp -0.5
4%
0%
9%
Chấp -1.5
4%
0%
9%
Trên 0.5
8%
8%
9%
Trên 1.5
4%
0%
9%
Trên 2.5
4%
0%
9%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
4%
0%
9%
Đội thẻ trên 1.5
4%
0%
9%
team cards over 2.5
4%
0%
9%
Thẻ chống lại trên 0.5
4%
8%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.72
0.69
0.75
Đội phạt góc trung bình
0.40
0.46
0.33
Phạt góc chống lại trung bình
0.32
0.23
0.42
Chiến thắng
4%
8%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
8%
0%
Handicap -2.5
4%
8%
0%
Trên 6.5
8%
8%
9%
Trên 7.5
8%
8%
9%
Trên 8.5
8%
8%
9%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.32
0.23
0.42
Đội phạt góc trung bình 1H
0.24
0.23
0.25
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.08
0
0.17
Chiến thắng 1H
8%
8%
9%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
8%
0%
Handicap -2.5
4%
8%
0%
Trên 4.5
4%
0%
9%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
8%
8%
9%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.40
0.46
0.33
Đội phạt góc trung bình 2H
0.16
0.23
0.08
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.24
0.23
0.25
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
96%
100%
92%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
4%
8%
0%
Trên 5.5
4%
8%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
8%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
8%
8%
9%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Dumornay M. FW
    4
  • 2 Brand J. MD
    4
  • 3 Renard W. DF
    4
  • 4 Hegerberg A. FW
    3
  • 5 Diani K. FW
    3
  • 6 Chawinga T. FW
    3
  • 7 Yohannes L. MD
    2
  • 8 Katoto M. FW
    1
  • 9 Egurrola D. MD
    1
  • 10 Tarciane DF
    1
  • 11 Engen I. MD
    1
  • 12 Shrader K. MD
    1
  • 13 Dumornay D. MD
    1

Olympique Lyonnais (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 19 3 0 76:11 65 60
2 22 15 3 4 46:16 30 48
3 22 15 2 5 48:26 22 47
4 22 12 5 5 42:34 8 41
5 22 9 6 7 27:21 6 33
6 22 9 6 7 21:28 -7 33
7 22 7 5 10 26:38 -12 26
8 22 5 6 11 25:45 -20 21
9 22 5 4 13 26:44 -18 19
10 22 4 3 15 28:45 -17 15
11 22 4 3 15 20:50 -30 15
12 22 3 4 15 11:38 -27 13
  • Playoffs
  • Relegation

Olympique Lyonnais (Nữ) Biệt đội

No data for selected season

Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Olympique Lyonnais (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Olympique Lyonnais (Nữ)
  • Viết tắt:
    OL
  • Giám đốc:
    Giraldez, Jonatan
  • Sân vận động:
    Stade Municipal de Gerland
  • Thành phố:
    Lyon
  • Capacidade do estádio:
    40494
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close