Olympique Lyonnais (Nữ)
Pháp
Olympique Lyonnais (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 25 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 3.56 bàn mỗi trận
Olympique Lyonnais (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) không ghi được bàn trong 8% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 205 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.44 bàn mỗi trận
Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Lyonnais (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 44% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Olympique Lyonnais (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 65 | 60 | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 30 | 48 | |
| 3 | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 22 | 47 | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 8 | 41 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | -27 | 13 |
- Playoffs
- Relegation
Olympique Lyonnais (Nữ) Biệt đội
No data for selected season